khò khè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả tiếng thở nặng nhọc, không thông thoáng, thường do có đờm hoặc dịch cản trở trong đường hô hấp: Âm thanh phát ra khi hơi thở bị cản trở, tạo ra tiếng rít, khàn hoặc ồn ào.
- Mô tả trạng thái hoặc âm thanh của người hoặc động vật đang gặp khó khăn khi thở: Thường liên quan đến các bệnh lý về đường hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé bị cảm, thở khò khè cả đêm. (Đứa bé bị cảm, thở khò khè cả đêm.)
- Tiếng thở khò khè của bệnh nhân hen nghe rất rõ trong đêm yên tĩnh. (Tiếng thở khò khè của bệnh nhân hen nghe rất rõ trong đêm yên tĩnh.)
- Con mèo bị bệnh nằm thở khò khè một góc nhà. (Con mèo bị bệnh nằm thở khò khè một góc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thở khò khè": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả trực tiếp hành động thở phát ra âm thanh bất thường.
- Ông cụ già yếu, mỗi lần trở trời lại thở khò khè. (Ông cụ già yếu, mỗi lần trở trời lại thở khò khè.)
"tiếng khò khè": Dùng như một danh từ để chỉ chính âm thanh đó.
- Căn phòng im lặng chỉ còn nghe tiếng khò khè của người bệnh. (Căn phòng im lặng chỉ còn nghe tiếng khò khè của người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Khò khè khò khè (từ láy, tăng cường mức độ): Nhấn mạnh âm thanh khò khè liên tục, nặng hơn.
- Nó ho và thở khò khè khò khè, có vẻ bệnh nặng. (Nó ho và thở khò khè khò khè, có vẻ bệnh nặng.)
Khàn khàn (tính từ): Mô tả giọng nói không trong, bị rè, thường do viêm họng. Khác với "khò khè" chủ yếu mô tả tiếng thở.
- Rên rỉ (động từ): Phát ra tiếng kêu nhỏ, yếu ớt vì đau hoặc mệt mỏi, không nhất thiết liên quan đến hô hấp.
Từ đồng nghĩa
- Thở rít (cụm động từ): Thở tạo ra tiếng rít the thé, thường gặp trong cơn hen cấp.
- Thở nặng nhọc (cụm động từ): Thở một cách khó khăn, tốn sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "khò khè" trong tiếng Việt, vì đây chủ yếu là một tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
Từ "khò khè" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả triệu chứng bệnh lý.
- Tiếng thở vướng đờm: Khò khè lên cơn suyễn.